chật cứng

chật cứng

Chiếc vali chật cứng quần áo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất chật, đến mức không còn khoảng trống: "chật cứng" mô tả trạng thái một không gian hoặc vật chứa bị lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ để di chuyển hoặc thêm vào.
    • Quá chật, gây khó chịu: Dùng để chỉ quần áo, giày dép hoặc đồ vật sát, khiến người mặc hoặc sử dụng cảm thấy bức bối, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Xe buýt chật cứng người, không còn chỗ đứng. (Xe buýt rất đông, không còn khoảng trống nào.)
    • Chiếc áo này chật cứng, tôi không mặc vừa. (Chiếc áo quá chật, không vừa với cơ thể tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chật cứng" có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự đầy ắp, căng thẳng:

    • Lịch làm việc của anh ấy chật cứng các cuộc hẹn. (Thời gian biểu của anh ấy quá nhiều cuộc hẹn, không còn thời gian rảnh.)
  • "chật cứng" trong ngữ cảnh vật : mô tả sự căng, sát đến mức gây biến dạng:

    • Dây thừng buộc chật cứng khiến nút thắt khó tháo. (Dây thừng được kéo căng quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Chật (tính từ): thiếu không gian, hẹp.

    • Căn phòng này hơi chật. (Căn phòng này diện tích nhỏ.)
  • Cứng (tính từ): không mềm dẻo, khó uốn cong.

    • Tấm ván cứng quá, khó cắt. (Tấm ván rất rắn, khó cắt.)
  • Chật cứng không dạng danh từ hay động từ riêng biệt; luôn tính từ ghép.

Từ đồng nghĩa
  • Chật ních: rất chật, không còn khoảng trống.

    • Hội trường chật ních người. (Hội trường đầy người, không còn chỗ.)
  • Chật kín: bị lấp đầy hoàn toàn.

    • Tủ sách chật kín sách. (Tủ sách đầy sách, không còn chỗ trống.)
  • sát: ôm khít, gây khó chịu.

    • Quần sát làm khó cử động. (Quần ôm chặt, gây khó khăn khi di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Chật cứng như nêm: rất chật, không còn chỗ trống.
    • Phòng họp chật cứng như nêm. (Phòng họp đông đúc, không còn chỗ ngồi.)

Từ chứa "chật cứng"